yểm bùa
- Động từ:
- Dùng bùa chú để trấn áp hoặc gây ảnh hưởng: "yểm bùa" chỉ hành động sử dụng các vật phẩm mang tính tâm linh, ma thuật (như bùa, chú, lá bùa) để tác động lên một người, một nơi chốn hoặc một sự vật, nhằm mục đích trấn áp, xua đuổi tà ma, hoặc gây hại, kiểm soát người khác theo ý muốn. Hành động này thường gắn với tín ngưỡng dân gian, mê tín dị đoan.
- Chôn bùa để trừ tà: Trong nghĩa cổ, "yểm bùa" đặc biệt chỉ việc chôn giấu một lá bùa hoặc vật phẩm phép thuật dưới đất, trong nhà, hoặc ở một vị trí nhất định để xua đuổi tà ma, yêu quái, hoặc bảo vệ gia đình khỏi điều xấu.
- Động từ:
- Người dân làng tin rằng thầy phù thủy đã yểm bùa để bảo vệ ngôi đền khỏi ma quỷ. (Hành động chôn bùa hoặc đặt bùa ở đền để trấn áp tà ma.)
- Cô ấy sợ bị người khác yểm bùa nên luôn mang theo bùa hộ mệnh. (Sợ bị dùng bùa chú gây hại hoặc kiểm soát.)
- Trong truyện cổ tích, phù thủy độc ác thường yểm bùa lên công chúa để làm hại nàng. (Hành động dùng bùa để gây ảnh hưởng xấu.)
"yểm bùa trấn yểm": hành động đặt bùa chú để giữ yên, trấn áp một khu vực hoặc linh hồn.
- Ngôi mộ cổ được yểm bùa trấn yểm để không ai có thể xâm phạm. (Hành động chôn bùa để bảo vệ mộ khỏi bị quấy nhiễu.)
"bị yểm bùa": trạng thái bị người khác dùng bùa chú tác động, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Anh ta hành xử kỳ lạ như bị yểm bùa vậy. (Hành vi bất thường, như bị ma thuật điều khiển.)
Bùa (danh từ): vật phẩm mang tính phép thuật, thường được viết chữ hoặc vẽ hình, dùng để yểm hoặc bảo vệ.
- Lá bùa này được thầy cúng ban cho để trừ tà. (Vật phẩm linh thiêng dùng trong nghi lễ.)
Yểm (động từ): hành động chôn giấu, đặt để vật phẩm tâm linh để trấn áp hoặc bảo vệ.
- Thầy pháp yểm bùa xuống đất để xua đuổi tà ma. (Hành động cụ thể của việc chôn bùa.)
Thư ếm (động từ, từ Hán Việt): đồng nghĩa với yểm bùa, dùng bùa chú để gây hại hoặc trấn áp.
- Ông ta bị tố cáo đã thư ếm để hãm hại người khác. (Hành vi dùng bùa chú với mục đích xấu.)
Bỏ bùa: hành động dùng bùa để mê hoặc hoặc kiểm soát người khác.
- Cô ta bị bỏ bùa nên yêu người đàn ông xấu xa đó. (Bị ma thuật chi phối tình cảm.)
Trấn yểm: hành động đặt bùa hoặc vật phẩm để giữ yên, bảo vệ khỏi tà ma.
- Ngôi nhà mới được trấn yểm để tránh vong linh quấy phá. (Hành động bảo vệ tâm linh.)
Yểm bùa trấn mệnh: dùng bùa chú để bảo vệ hoặc thay đổi số mệnh của một người.
- Thầy cúng yểm bùa trấn mệnh cho đứa trẻ yếu ớt. (Nghi lễ cầu an, bảo vệ sức khỏe.)
Yểm bùa như trấn: hành động yểm bùa mạnh mẽ, kiên cố như trấn giữ một nơi.
- Kho báu được yểm bùa như trấn, không ai dám đến gần. (Sự bảo vệ tâm linh cực kỳ chặt chẽ.)